越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vàng miếng” (1)
vàng miếng
英语
名gold bar, gold ingot
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
The price of gold bars in the market is trending upwards.
相关词“vàng miếng” (0)
未找到相关词。
短语“vàng miếng” (1)
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
The price of gold bars in the market is trending upwards.
